Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: thông tin dữ liệu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thông tin dữ liệu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thôngtindữliệu

Dịch thông tin dữ liệu sang tiếng Trung hiện đại:

资讯Zīxùn

Nghĩa chữ nôm của chữ: thông

thông:thông (vội vàng)
thông:thông (ống khói)
thông:thông (vội vàng)
thông:thông (sợ hãi)
thông:rừng thông
thông:cây thông
thông:cành thông
thông:thông (cây xanh quanh năm)
thông:thông (đau đớn)
thông:thông (nghe rõ); thông minh
thông:thông (nghe rõ); thông minh
thông:thông (củ hành, củ kiệu; tươi tốt)
thông:thông (củ hành, củ kiệu; tươi tốt)
thông:thông hiểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: tin

tin:tin tức
tin𪝮:lòng tin
tin𠒷:tin tức
tin𱓞: 
tin𬦿:tin (chân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: dữ

dữ:tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện)
dữ:tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện)
dữ𭁈:dữ dội; dữ đòn; giận dữ
dữ𫥪: 
dữ屿:đảo dữ (cù lao lớn nhỏ)
dữ:đảo dữ (cù lao lớn nhỏ)
dữ𫺙:dữ dội; dữ đòn; giận dữ
dữ:thú dữ, hung dữ
dữ:dữ dội; dữ đòn; giận dữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: liệu

liệu:liệu (ngựa, lừa đá hậu)
liệu:liệu (vơ lấy)
liệu:lo liệu
liệu:liệu (cháy phỏng, đốt lông tóc): liệu bao (vết bỏng); liệu phát (đốt tóc)
liệu:trị liệu, y liệu
liệu:trị liệu, y liệu
liệu: 
thông tin dữ liệu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thông tin dữ liệu Tìm thêm nội dung cho: thông tin dữ liệu