Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: vòng đệm đanh ốc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vòng đệm đanh ốc:
Dịch vòng đệm đanh ốc sang tiếng Trung hiện đại:
螺垫。Nghĩa chữ nôm của chữ: vòng
| vòng | 𠺯: | vòng tròn |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vòng | 𤥑: | vòng cổ |
| vòng | 𥿺: | vòng tròn; đi vòng |
| vòng | : | vòng cung; đi vòng |
| vòng | 釯: | đeo vòng |
| vòng | 𨦩: | vòng vàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đệm
| đệm | 禫: | đệm đàn; đệm giường; vòng đệm |
| đệm | 移: | đệm đàn; đệm giường; vòng đệm |
| đệm | 笘: | đệm đàn; đệm giường; vòng đệm |
| đệm | 𧛋: | đệm đàn; đệm giường; vòng đệm |
| đệm | 𧝓: | đệm đàn; đệm giường; vòng đệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đanh
| đanh | 疔: | nhọt đầu đanh |
| đanh | 釘: | đóng đanh; đanh đá; đanh thép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ốc
| ốc | 喔: | ốc (tiếng kêu): ốc! ốc (cục cúc cu) |
| ốc | 屋: | trường ốc |
| ốc | 幄: | ốc (mái trướng) |
| ốc | 握: | kiên ốc (nắm); biệt ốc (bắt tay từ biệt) |
| ốc | 沃: | xoắn vỏ ốc, đinh ốc |
| ốc | 渥: | con ốc |
| ốc | 𧎜: | con ốc |

Tìm hình ảnh cho: vòng đệm đanh ốc Tìm thêm nội dung cho: vòng đệm đanh ốc
