Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㳩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㳩, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㳩:
㳩
Chiết tự chữ 㳩
Pinyin: tan1;
Việt bính: tan1;
㳩
Nghĩa Trung Việt của từ 㳩
Chữ gần giống với 㳩:
㳤, 㳥, 㳦, 㳧, 㳨, 㳩, 㳪, 㳬, 㳭, 㳮, 㳯, 㳰, 浖, 浗, 浘, 浙, 浚, 浜, 浞, 浠, 浡, 浣, 浤, 浥, 浦, 浧, 浩, 浪, 浬, 浭, 浮, 浯, 浰, 浴, 海, 浸, 浹, 浺, 浼, 浽, 浿, 涂, 涅, 涇, 消, 涉, 涊, 涌, 涑, 涒, 涓, 涔, 涕, 涖, 涗, 涘, 涚, 涛, 涜, 涝, 涞, 涟, 涠, 涡, 涢, 涣, 涤, 润, 涧, 涨, 涩, 浪, 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,Chữ gần giống 㳩
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 㳩 Tìm thêm nội dung cho: 㳩
