Chữ 㳩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㳩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㳩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㳩

[]

U+3CE9, tổng 10 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tan1;
Việt bính: tan1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㳩


Chữ gần giống với 㳩:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 浿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,

Chữ gần giống 㳩

Tự hình:

Tự hình chữ 㳩 Tự hình chữ 㳩 Tự hình chữ 㳩 Tự hình chữ 㳩

㳩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㳩 Tìm thêm nội dung cho: 㳩