Chữ 㛎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛎, chiết tự chữ LỠ, NHỠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㛎:

㛎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㛎

㛎

Chiết tự chữ 㛎

[]

U+36CE, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lü3;
Việt bính: leoi5;

㛎

Nghĩa Trung Việt của từ 㛎



nhỡ, như "nhỡ nhàng" (vhn)
lỡ, như "lỡ chân" (btcn)

Chữ gần giống với 㛎:

㛍, 㛎, 㛏, 㛐, 㛑, 㛒, 㛓, 㛔, 㛕, 㛖, 㛗, 㛘, 㛙, 㛚, 㛛, 㛜, 㛝, 㛞, 㛟, 姬, 娉, 娌, 娑, 娒, 娓, 娖, 娘, 娚, 娛, 娟, 娠, 娢, 娣, 娥, 娩, 娭, 娯, 娱, 娲, 娴, 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,

Chữ gần giống 㛎

Tự hình:

Tự hình chữ 㛎 Tự hình chữ 㛎 Tự hình chữ 㛎 Tự hình chữ 㛎

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㛎

lỡ㛎:lỡ chân
nhỡ㛎:nhỡ nhàng
㛎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛎 Tìm thêm nội dung cho: 㛎