Chữ 㛎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛎, chiết tự chữ LỠ, NHỠ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㛎:
㛎
Chiết tự chữ 㛎
Pinyin: lü3;
Việt bính: leoi5;
㛎
Nghĩa Trung Việt của từ 㛎
nhỡ, như "nhỡ nhàng" (vhn)
lỡ, như "lỡ chân" (btcn)
Chữ gần giống với 㛎:
㛍, 㛎, 㛏, 㛐, 㛑, 㛒, 㛓, 㛔, 㛕, 㛖, 㛗, 㛘, 㛙, 㛚, 㛛, 㛜, 㛝, 㛞, 㛟, 姬, 娉, 娌, 娑, 娒, 娓, 娖, 娘, 娚, 娛, 娟, 娠, 娢, 娣, 娥, 娩, 娭, 娯, 娱, 娲, 娴, 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,Chữ gần giống 㛎
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㛎
| lỡ | 㛎: | lỡ chân |
| nhỡ | 㛎: | nhỡ nhàng |

Tìm hình ảnh cho: 㛎 Tìm thêm nội dung cho: 㛎
