Cao su chống va đập cửa

Chữ 㛓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛓

[]

U+36D3, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi1;
Việt bính: ci1 dou1 hei1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛓


Chữ gần giống với 㛓:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,

Chữ gần giống 㛓

Tự hình:

Tự hình chữ 㛓 Tự hình chữ 㛓 Tự hình chữ 㛓 Tự hình chữ 㛓

㛓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛓 Tìm thêm nội dung cho: 㛓