Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㛝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛝

[]

U+36DD, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bei4;
Việt bính: bui3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛝


Chữ gần giống với 㛝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,

Dị thể chữ 㛝

𫝦,

Chữ gần giống 㛝

Tự hình:

Tự hình chữ 㛝 Tự hình chữ 㛝 Tự hình chữ 㛝 Tự hình chữ 㛝

㛝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛝 Tìm thêm nội dung cho: 㛝