Chữ 𢟔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢟔, chiết tự chữ THÓI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢟔:

𢟔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢟔

𢟔

Chiết tự chữ 𢟔

[]

U+0227D4, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢟔

Nghĩa Trung Việt của từ 𢟔


thói, như "thói quen" (vhn)

Chữ gần giống với 𢟔:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,

Chữ gần giống 𢟔

Tự hình:

Tự hình chữ 𢟔 Tự hình chữ 𢟔 Tự hình chữ 𢟔 Tự hình chữ 𢟔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢟔

thói𢟔:thói quen
𢟔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢟔 Tìm thêm nội dung cho: 𢟔