Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢟓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢟓, chiết tự chữ TẺ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢟓:

𢟓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢟓

𢟓

Chiết tự chữ 𢟓

[]

U+0227D3, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢟓

Nghĩa Trung Việt của từ 𢟓


tẻ, như "buồn tẻ, tẻ ngắt" (vhn)

Chữ gần giống với 𢟓:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,

Chữ gần giống 𢟓

Tự hình:

Tự hình chữ 𢟓 Tự hình chữ 𢟓 Tự hình chữ 𢟓 Tự hình chữ 𢟓

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢟓

tẻ𢟓:buồn tẻ, tẻ ngắt
𢟓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢟓 Tìm thêm nội dung cho: 𢟓