Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢟙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢟙, chiết tự chữ CHĂM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢟙:

𢟙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢟙

𢟙

Chiết tự chữ 𢟙

[]

U+0227D9, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢟙

Nghĩa Trung Việt của từ 𢟙


chăm, như "chăm chút, chăm nom, chăm sóc, chăm chỉ" (vhn)

Chữ gần giống với 𢟙:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,

Chữ gần giống 𢟙

Tự hình:

Tự hình chữ 𢟙 Tự hình chữ 𢟙 Tự hình chữ 𢟙 Tự hình chữ 𢟙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢟙

chăm𢟙:chăm chút, chăm nom, chăm sóc, chăm chỉ
𢟙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢟙 Tìm thêm nội dung cho: 𢟙