trù mâu
Ràng rịt, vấn vương. ◇Lí Lăng 李陵:
Độc hữu doanh thương tửu, Dữ tử kết trù mâu
獨有盈觴酒, 與子結綢繆 (Dữ Tô Vũ 與蘇武).Chằng buộc, bó chặt. ◇Thi Kinh 詩經:
Triệt bỉ tang đỗ, Trù mâu dũ hộ
徹彼桑土, 綢繆牖戶 (Bân phong 豳風, Si hào 鴟鴞) Bóc lấy vỏ của rễ cây dâu kia, Chằng buộc lại những lỗ trống, những kẽ hở.Trù mật, chi chít (hoa). ◇Tả Tư 左思:
Vinh sắc tạp nhữu, Trù mâu nhục tú
榮色雜糅, 綢繆縟繡 (Ngô đô phú 吳都賦) Màu hoa lẫn lộn, Chi chít đẹp tươi.
Nghĩa của 绸缪 trong tiếng Trung hiện đại:
1. vấn vương; ràng buộc; gắn bó。 缠绵。
情意绸缪。
tình ý vấn vương.
2. phòng bị; sửa chữa nhà cửa trước khi có mưa (ví với việc đề phòng trước)。趁着天没下雨,先修缮房屋门窗。比喻事先防备。 见〖未雨绸缪〗
Nghĩa chữ nôm của chữ: 綢
| trù | 綢: | trù (lụa) |
| điều | 綢: | nhiễu điều (đỏ pha tím) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 繆
| mậu | 繆: | trù mậu |

Tìm hình ảnh cho: 綢繆 Tìm thêm nội dung cho: 綢繆
