Chữ 𨅸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨅸, chiết tự chữ ĐỨNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨅸:

𨅸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨅸

𨅸

Chiết tự chữ 𨅸

[]

U+028178, tổng 19 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨅸

Nghĩa Trung Việt của từ 𨅸


đứng, như "đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên" (vhn)

Chữ gần giống với 𨅸:

䠣, 䠤, 䠥, 䠦, 䠧, 蹨, 蹬, 蹭, 蹯, 蹰, 蹱, 蹲, 蹴, 蹵, 蹶, 蹷, 蹹, 蹺, 蹻, 蹼, 蹽, 蹾, 蹿, 𨅍, 𨅎, 𨅏, 𨅐, 𨅗, 𨅝, 𨅞, 𨅥, 𨅮, 𨅰, 𨅷, 𨅸, 𨅹, 𨅺, 𨅻, 𨅼, 𨅽, 𨅾, 𨅿, 𨆀,

Chữ gần giống 𨅸

Tự hình:

Tự hình chữ 𨅸 Tự hình chữ 𨅸 Tự hình chữ 𨅸 Tự hình chữ 𨅸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨅸

đứng𨅸:đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên
𨅸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨅸 Tìm thêm nội dung cho: 𨅸