Chữ 㦎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㦎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㦎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㦎

[]

U+398E, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: huo4;
Việt bính: waak6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㦎


Chữ gần giống với 㦎:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

Dị thể chữ 㦎

𢛯,

Chữ gần giống 㦎

Tự hình:

Tự hình chữ 㦎 Tự hình chữ 㦎 Tự hình chữ 㦎 Tự hình chữ 㦎

㦎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㦎 Tìm thêm nội dung cho: 㦎