Chữ 㵧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵧, chiết tự chữ CÁT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㵧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㵧

[]

U+3D67, tổng 16 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ge2;
Việt bính: aai3 got3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㵧


cát, như "bãi cát; hạt cát" (vhn)

Chữ gần giống với 㵧:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 澿, , , , , , , , , , 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,

Chữ gần giống 㵧

Tự hình:

Tự hình chữ 㵧 Tự hình chữ 㵧 Tự hình chữ 㵧 Tự hình chữ 㵧

㵧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㵧 Tìm thêm nội dung cho: 㵧