Cao su chống va đập cửa

Chữ 䛈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䛈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䛈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䛈

[]

U+46C8, tổng 12 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shi4;
Việt bính: hin1 saai6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䛈


Chữ gần giống với 䛈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧦠, 𧦿, 𧧀,

Chữ gần giống 䛈

Tự hình:

Tự hình chữ 䛈 Tự hình chữ 䛈 Tự hình chữ 䛈 Tự hình chữ 䛈

䛈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䛈 Tìm thêm nội dung cho: 䛈