Chữ 叴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 叴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 叴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 叴

叴 cấu thành từ 2 chữ: 九, 口
  • cưu, cửu
  • khẩu
  • []

    U+53F4, tổng 5 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qiu2;
    Việt bính: kau4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 叴


    Chữ gần giống với 叴:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠮨, 𠮩,

    Dị thể chữ 叴

    ,

    Chữ gần giống 叴

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 叴 Tự hình chữ 叴 Tự hình chữ 叴 Tự hình chữ 叴

    叴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 叴 Tìm thêm nội dung cho: 叴