Chữ 嚠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嚠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嚠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嚠

嚠 cấu thành từ 2 chữ: 口, 劉
  • khẩu
  • lưu
  • []

    U+56A0, tổng 18 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: liu2;
    Việt bính: lau4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嚠


    Chữ gần giống với 嚠:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,

    Dị thể chữ 嚠

    𭇯,

    Chữ gần giống 嚠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嚠 Tự hình chữ 嚠 Tự hình chữ 嚠 Tự hình chữ 嚠

    嚠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嚠 Tìm thêm nội dung cho: 嚠