Chữ 媺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 媺, chiết tự chữ MĨ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 媺:

媺 mĩ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 媺

Chiết tự chữ bao gồm chữ 女 彳 山 一 儿 攴 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

媺 cấu thành từ 6 chữ: 女, 彳, 山, 一, 儿, 攴
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • sách, xích
  • san, sơn
  • nhất, nhắt, nhứt
  • nhi, nhân
  • phộc
  • []

    U+5ABA, tổng 13 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei3;
    Việt bính: mei5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 媺

    (Tính) Tốt, đẹp.
    § Cũng như
    .

    Chữ gần giống với 媺:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡠄,

    Chữ gần giống 媺

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 媺 Tự hình chữ 媺 Tự hình chữ 媺 Tự hình chữ 媺

    媺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 媺 Tìm thêm nội dung cho: 媺