bình đẳng
Danh từ Phật Giáo: Ý nói không có sai biệt.
◇Kim cương kinh 金剛經:
Thị pháp bình đẳng, vô hữu cao hạ, cố danh vô thượng chánh đẳng bồ đề
是法平等, 無有高下, 故名無上正等菩提 (Tịnh tâm hành thiện phân
凈心行善分).Ngang hàng.
◎Như:
bình đẳng tương khán
平等相看.Bình thường, tầm thường.
◇Lí Ngư 李漁:
Nhĩ bất tri đạo na nữ tử thị cá thông minh tuyệt đính đích nhân, ngã liệu tha quyết bất khẳng giá cá bình đẳng trượng phu
你不知道那女子是個聰明絕頂的人, 我料他決不肯嫁個平等丈夫 (Ý trung duyên 意中緣, Chúc tì 囑婢).Tên huyện ở tỉnh Hà Nam (Trung Quốc).
Nghĩa của 平等 trong tiếng Trung hiện đại:
2. bình quyền。泛指地位相等。
平等互利。
bình đẳng cùng có lợi.
男女平等。
nam nữ bình quyền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Gới ý 15 câu đối có chữ 平等:

Tìm hình ảnh cho: 平等 Tìm thêm nội dung cho: 平等
