Chữ 惌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 惌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 惌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 惌

1. 惌 cấu thành từ 2 chữ: 宛, 心
  • uyên, uyển, uốn
  • tim, tâm, tấm
  • 2. 惌 cấu thành từ 2 chữ: 宀, 怨
  • miên
  • oán
  • []

    U+60CC, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yuan1;
    Việt bính: jyun3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 惌


    Chữ gần giống với 惌:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 惌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 惌 Tự hình chữ 惌 Tự hình chữ 惌 Tự hình chữ 惌

    惌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 惌 Tìm thêm nội dung cho: 惌