Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 扜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 扜, chiết tự chữ VO, VÒ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 扜

Chiết tự chữ vo, vò bao gồm chữ 手 于 hoặc 扌 于 hoặc 才 于 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 扜 cấu thành từ 2 chữ: 手, 于
  • thủ
  • hu, vo, vu, vò, ư
  • 2. 扜 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 于
  • thủ
  • hu, vo, vu, vò, ư
  • 3. 扜 cấu thành từ 2 chữ: 才, 于
  • tài
  • hu, vo, vu, vò, ư
  • []

    U+625C, tổng 6 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu1, wu1;
    Việt bính: jyu1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 扜



    vo, như "vo lại, vo tròn" (vhn)
    vò, như "vò tơ, xôi vò" (btcn)

    Chữ gần giống với 扜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢩭, 𢩮, 𢩵, 𢩽, 𢩾, 𢩿, 𢪀,

    Chữ gần giống 扜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 扜 Tự hình chữ 扜 Tự hình chữ 扜 Tự hình chữ 扜

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 扜

    vo:vo lại, vo tròn
    :vò tơ, xôi vò
    扜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 扜 Tìm thêm nội dung cho: 扜