Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 扜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 扜, chiết tự chữ VO, VÒ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扜:
扜
Pinyin: yu1, wu1;
Việt bính: jyu1;
扜
Nghĩa Trung Việt của từ 扜
vo, như "vo lại, vo tròn" (vhn)
vò, như "vò tơ, xôi vò" (btcn)
Chữ gần giống với 扜:
㧆, 㧇, 㧈, 扗, 托, 扙, 扛, 扜, 扞, 扠, 扡, 扢, 扣, 扤, 扥, 扦, 执, 扨, 扩, 扪, 扫, 扬, 𢩭, 𢩮, 𢩵, 𢩽, 𢩾, 𢩿, 𢪀,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扜
| vo | 扜: | vo lại, vo tròn |
| vò | 扜: | vò tơ, xôi vò |

Tìm hình ảnh cho: 扜 Tìm thêm nội dung cho: 扜
