Chữ 焄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 焄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 焄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 焄

1. 焄 cấu thành từ 2 chữ: 君, 火
  • quân, vua
  • hoả, hỏa
  • 2. 焄 cấu thành từ 2 chữ: 君, 灬
  • quân, vua
  • hoả, hoả2, hỏa
  • []

    U+7104, tổng 11 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xun1;
    Việt bính: fan1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 焄


    Chữ gần giống với 焄:

    , , , , , , 㶿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤈪, 𤉒, 𤉓, 𤉔, 𤉕, 𤉖, 𤉗, 𤉘, 𤉚, 𤉛, 𤉜, 𤉠,

    Chữ gần giống 焄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 焄 Tự hình chữ 焄 Tự hình chữ 焄 Tự hình chữ 焄

    焄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 焄 Tìm thêm nội dung cho: 焄