Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 睄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 睄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 睄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 睄

睄 cấu thành từ 2 chữ: 目, 肖
  • mục, mụt
  • tiêu, tiếu
  • []

    U+7744, tổng 12 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shao4;
    Việt bính: ciu4 saau3 saau4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 睄


    Nghĩa của 睄 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qiáo]Bộ: 目- Mục
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    xem "瞧"。同"瞧"。
    [shào]
    liếc nhìn; nhìn thoáng qua。略看一眼。

    Chữ gần giống với 睄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥆟, 𥆡, 𥆹, 𥆺, 𥆻, 𥆼, 𥆽, 𥆾, 𥆿, 𥇀, 𥇁, 𥇂, 𥇈,

    Chữ gần giống 睄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 睄 Tự hình chữ 睄 Tự hình chữ 睄 Tự hình chữ 睄

    睄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 睄 Tìm thêm nội dung cho: 睄