Chữ 脪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 脪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 脪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 脪

1. 脪 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 希
  • nhục, nậu
  • he, hi, hy, hây, hê, hơi
  • 2. 脪 cấu thành từ 2 chữ: 月, 希
  • ngoạt, nguyệt
  • he, hi, hy, hây, hê, hơi
  • []

    U+812A, tổng 11 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xin4;
    Việt bính: jan3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 脪


    Chữ gần giống với 脪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,

    Dị thể chữ 脪

    ,

    Chữ gần giống 脪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 脪 Tự hình chữ 脪 Tự hình chữ 脪 Tự hình chữ 脪

    脪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 脪 Tìm thêm nội dung cho: 脪