Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 蟿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蟿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蟿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蟿

1. 蟿 cấu thành từ 4 chữ: 車, 凵, 殳, 蟲
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • khảm
  • thù
  • sùng, trùng
  • 2. 蟿 cấu thành từ 4 chữ: 車, 凵, 殳, 虫
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • khảm
  • thù
  • chùng, hủy, trùng
  • []

    U+87FF, tổng 19 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi4;
    Việt bính: kai3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蟿


    Chữ gần giống với 蟿:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧓅, 𧓆, 𧓇,

    Chữ gần giống 蟿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蟿 Tự hình chữ 蟿 Tự hình chữ 蟿 Tự hình chữ 蟿

    蟿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蟿 Tìm thêm nội dung cho: 蟿