Chữ 讬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 讬, chiết tự chữ THÁC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 讬:

讬 thác

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 讬

Chiết tự chữ thác bao gồm chữ 言 乇 hoặc 讠 乇 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 讬 cấu thành từ 2 chữ: 言, 乇
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 2. 讬 cấu thành từ 2 chữ: 讠, 乇
  • ngôn
  • thác [thác]

    U+8BAC, tổng 5 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 託;
    Pinyin: tuo1;
    Việt bính: tok3;

    thác

    Nghĩa Trung Việt của từ 讬

    Giản thể của chữ .

    Chữ gần giống với 讬:

    , , , , , , , , , , , , 𫍙,

    Dị thể chữ 讬

    ,

    Chữ gần giống 讬

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 讬 Tự hình chữ 讬 Tự hình chữ 讬 Tự hình chữ 讬

    讬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 讬 Tìm thêm nội dung cho: 讬