Chữ 𢢈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢢈, chiết tự chữ HẰN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢢈:

𢢈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢢈

𢢈

Chiết tự chữ 𢢈

[]

U+022888, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢢈

Nghĩa Trung Việt của từ 𢢈


hằn, như "hằn học, thù hằn" (vhn)

Chữ gần giống với 𢢈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

Chữ gần giống 𢢈

Tự hình:

Tự hình chữ 𢢈 Tự hình chữ 𢢈 Tự hình chữ 𢢈 Tự hình chữ 𢢈

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢢈

gàn𢢈: 
hằn𢢈:hằn học, thù hằn
𢢈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢢈 Tìm thêm nội dung cho: 𢢈