Chữ 𥿠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥿠, chiết tự chữ BUẢ, BÓ, BỦA, VÓ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥿠:

𥿠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥿠

𥿠

Chiết tự chữ 𥿠

[]

U+025FE0, tổng 11 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥿠

Nghĩa Trung Việt của từ 𥿠



bủa, như "bủa lưới; bủa vây" (vhn)
vó, như "cất vó" (btcn)
bó, như "bó đuốc; gắn bó" (gdhn)
buả, như "bủa vây" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥿠:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 紿, , , , , , , , , , , 𥿗, 𥿠, 𥿡, 𥿣, 𥿤, 𥿥,

Chữ gần giống 𥿠

Tự hình:

Tự hình chữ 𥿠 Tự hình chữ 𥿠 Tự hình chữ 𥿠 Tự hình chữ 𥿠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥿠

buả𥿠:bủa vây
𥿠:bó đuốc; gắn bó
bủa𥿠:bủa lưới; bủa vây
𥿠:cất vó
𥿠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥿠 Tìm thêm nội dung cho: 𥿠