Chữ 𧋆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧋆, chiết tự chữ DÒI, GIÒI, RUỒI, RÒI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧋆:

𧋆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧋆

𧋆

Chiết tự chữ 𧋆

[]

U+0272C6, tổng 12 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧋆

Nghĩa Trung Việt của từ 𧋆



dòi, như "con dòi" (vhn)
giòi, như "con giòi" (gdhn)
ròi, như "con ròi" (gdhn)
ruồi, như "con ruồi" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧋆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧊐, 𧊕, 𧊥, 𧊶, 𧋀, 𧋁, 𧋂, 𧋃, 𧋄, 𧋅, 𧋆, 𧋇,

Chữ gần giống 𧋆

Tự hình:

Tự hình chữ 𧋆 Tự hình chữ 𧋆 Tự hình chữ 𧋆 Tự hình chữ 𧋆

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧋆

dòi𧋆:con dòi
giòi𧋆:con giòi
ruồi𧋆:con ruồi
ròi𧋆:con ròi
𧋆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧋆 Tìm thêm nội dung cho: 𧋆