Cao su chống va đập cửa
Chữ 𨁷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨁷, chiết tự chữ TRẶC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨁷:
𨁷
Chiết tự chữ 𨁷
Pinyin: zhi4;
Việt bính: ;
𨁷
Nghĩa Trung Việt của từ 𨁷
trặc, như "trặc xương, trặc khớp; trục trặc" (gdhn)
Chữ gần giống với 𨁷:
䟼, 䟾, 䟿, 䠀, 䠁, 䠂, 䠃, 䠄, 䠅, 䠆, 䠇, 䠈, 䠉, 䠊, 䠋, 踏, 踐, 踒, 踔, 踖, 踘, 踜, 踝, 踞, 踟, 踠, 踡, 踢, 踣, 踤, 踥, 踦, 踧, 踨, 踩, 踪, 踬, 踮, 踯, 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,Chữ gần giống 𨁷
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨁷
| trặc | 𨁷: | trặc xương, trặc khớp; trục trặc |

Tìm hình ảnh cho: 𨁷 Tìm thêm nội dung cho: 𨁷
