Cao su chống va đập cửa

Chữ 𨁷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨁷, chiết tự chữ TRẶC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨁷:

𨁷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨁷

𨁷

Chiết tự chữ 𨁷

[]

U+028077, tổng 15 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhi4;
Việt bính: ;

𨁷

Nghĩa Trung Việt của từ 𨁷


trặc, như "trặc xương, trặc khớp; trục trặc" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨁷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,

Chữ gần giống 𨁷

Tự hình:

Tự hình chữ 𨁷 Tự hình chữ 𨁷 Tự hình chữ 𨁷 Tự hình chữ 𨁷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨁷

trặc𨁷:trặc xương, trặc khớp; trục trặc
𨁷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨁷 Tìm thêm nội dung cho: 𨁷