Chữ 𨃰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨃰, chiết tự chữ CỒM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨃰:

𨃰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨃰

𨃰

Chiết tự chữ 𨃰

[]

U+0280F0, tổng 17 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yan3;
Việt bính: ;

𨃰

Nghĩa Trung Việt của từ 𨃰


cồm, như "cồm cộm, cồm cộp; lồm cồm" (vhn)

Chữ gần giống với 𨃰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨃓, 𨃕, 𨃝, 𨃞, 𨃟, 𨃩, 𨃫, 𨃰, 𨃴, 𨃵, 𨃶, 𨃷, 𨃸, 𨃹, 𨃺, 𨃻, 𨃼, 𨃽, 𨃾, 𨄁, 𨄂,

Chữ gần giống 𨃰

Tự hình:

Tự hình chữ 𨃰 Tự hình chữ 𨃰 Tự hình chữ 𨃰 Tự hình chữ 𨃰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨃰

cồm𨃰:cồm cộm, cồm cộp; lồm cồm
𨃰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨃰 Tìm thêm nội dung cho: 𨃰