Chữ 𨄼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨄼, chiết tự chữ DỜI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨄼:

𨄼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨄼

𨄼

Chiết tự chữ 𨄼

[]

U+02813C, tổng 18 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨄼

Nghĩa Trung Việt của từ 𨄼


dời, như "dời bước" (vhn)

Chữ gần giống với 𨄼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨄃, 𨄉, 𨄊, 𨄑, 𨄙, 𨄞, 𨄟, 𨄠, 𨄳, 𨄴, 𨄵, 𨄶, 𨄷, 𨄸, 𨄹, 𨄺, 𨄻, 𨄼, 𨄽, 𨄾, 𨄿, 𨅀, 𨅁, 𨅂, 𨅃, 𨅄, 𨅇, 𨅉,

Chữ gần giống 𨄼

Tự hình:

Tự hình chữ 𨄼 Tự hình chữ 𨄼 Tự hình chữ 𨄼 Tự hình chữ 𨄼

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨄼

dời𨄼:dời bước
𨄼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨄼 Tìm thêm nội dung cho: 𨄼