Cao su chống va đập cửa

Từ: vòng định bằng sắt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vòng định bằng sắt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vòngđịnhbằngsắt

Dịch vòng định bằng sắt sang tiếng Trung hiện đại:

半环压盖

Nghĩa chữ nôm của chữ: vòng

vòng𠺯:vòng tròn
vòng:vòng quanh
vòng:vòng quanh
vòng𤥑:vòng cổ
vòng𥿺:vòng tròn; đi vòng
vòng󰑍:vòng cung; đi vòng
vòng:đeo vòng
vòng𨦩:vòng vàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: định

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: bằng

bằng:bằng (ngựa chạy mau)
bằng:bằng (nương tựa)
bằng:bằng chứng
bằng:bằng chứng
bằng:bằng lòng
bằng𫷚:bằng nhau
bằng:bằng chứng
bằng:bằng hữu
bằng:thảo bằng tử (mái nhà lá)
bằng:bằng nhau
bằng:bằng lòng
bằng:bằng nhau
bằng:chim bằng
bằng:chim bằng

Nghĩa chữ nôm của chữ: sắt

sắt:sắt (con chấy, con rận)
sắt:cầm sắt
sắt:sắt (con chấy, con rận)
sắt:sắt thép, mặt sắt
sắt:sắt thép, mặt sắt
sắt𨫊:sắt thép
sắt:sắt thép, mặt sắt
vòng định bằng sắt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vòng định bằng sắt Tìm thêm nội dung cho: vòng định bằng sắt