Chữ 𠇼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠇼, chiết tự chữ HÙA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠇼:

𠇼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠇼

𠇼

Chiết tự chữ 𠇼

[]

U+0201FC, tổng 7 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠇼

Nghĩa Trung Việt của từ 𠇼


hùa, như "hùa theo, vào hùa" (vhn)

Chữ gần giống với 𠇼:

㑁, 㑂, 㑃, 㑄, 㑅, 㑇, 㑈, 伭, 伮, 伯, 估, 伱, 伲, 伴, 伵, 伶, 伷, 伸, 伹, 伺, 伻, 伽, 伾, 佀, 佃, 但, 佇, 佈, 佉, 佊, 佋, 位, 低, 住, 佐, 佑, 体, 佔, 何, 佗, 佘, 余, 佚, 佛, 作, 佝, 佞, 佟, 你, 佡, 佣, 佥, 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,

Chữ gần giống 𠇼

Tự hình:

Tự hình chữ 𠇼 Tự hình chữ 𠇼 Tự hình chữ 𠇼 Tự hình chữ 𠇼

𠇼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠇼 Tìm thêm nội dung cho: 𠇼