Chữ 𤇒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤇒, chiết tự chữ VẰNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤇒:

𤇒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤇒

𤇒

Chiết tự chữ 𤇒

[]

U+0241D2, tổng 9 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤇒

Nghĩa Trung Việt của từ 𤇒


vằng, như "vằng vặc; vùng vằng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤇒:

㶫, 㶬, 㶭, 㶮, 㶯, 㶰, 㶲, 炟, 炠, 炤, 炥, 炧, 炩, 炪, 炫, 炭, 炮, 炯, 炰, 炱, 炲, 炳, 炵, 炶, 炷, 炸, 点, 為, 炻, 炼, 炽, 烀, 烁, 烂, 烃, 𤇂, 𤇊, 𤇌, 𤇒, 𤇢, 𤇣, 𤇤, 𤇥, 𤇦, 𤇧, 𤇨, 𤇩, 𤇪, 𤇮,

Chữ gần giống 𤇒

Tự hình:

Tự hình chữ 𤇒 Tự hình chữ 𤇒 Tự hình chữ 𤇒 Tự hình chữ 𤇒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤇒

vằng𤇒:vằng vặc; vùng vằng
𤇒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤇒 Tìm thêm nội dung cho: 𤇒