Chữ 𤇒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤇒, chiết tự chữ VẰNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤇒:
𤇒
Chiết tự chữ 𤇒
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𤇒
Nghĩa Trung Việt của từ 𤇒
vằng, như "vằng vặc; vùng vằng" (gdhn)
Chữ gần giống với 𤇒:
㶫, 㶬, 㶭, 㶮, 㶯, 㶰, 㶲, 炟, 炠, 炤, 炥, 炧, 炩, 炪, 炫, 炭, 炮, 炯, 炰, 炱, 炲, 炳, 炵, 炶, 炷, 炸, 点, 為, 炻, 炼, 炽, 烀, 烁, 烂, 烃, 𤇂, 𤇊, 𤇌, 𤇒, 𤇢, 𤇣, 𤇤, 𤇥, 𤇦, 𤇧, 𤇨, 𤇩, 𤇪, 𤇮,Chữ gần giống 𤇒
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤇒
| vằng | 𤇒: | vằng vặc; vùng vằng |

Tìm hình ảnh cho: 𤇒 Tìm thêm nội dung cho: 𤇒
