Chữ 𡊸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡊸, chiết tự chữ GIỒNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡊸:

𡊸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡊸

𡊸

Chiết tự chữ 𡊸

[]

U+0212B8, tổng 9 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: rong3;
Việt bính: ;

𡊸

Nghĩa Trung Việt của từ 𡊸


giồng, như "giồng giọt; một giồng khoai (luống đất)" (vhn)

Chữ gần giống với 𡊸:

㘶, 㘷, 㘸, 㘹, 㘺, 㘻, 㘽, 型, 垌, 垒, 垓, 垔, 垕, 垗, 垚, 垛, 垜, 垝, 垞, 垠, 垡, 垢, 垣, 垤, 垥, 垦, 垧, 垩, 垫, 垭, 垮, 垲, 垴, 垵, 城, 𡊸, 𡋀, 𡋁, 𡋂, 𡋃, 𡋥, 𡋦,

Chữ gần giống 𡊸

Tự hình:

Tự hình chữ 𡊸 Tự hình chữ 𡊸 Tự hình chữ 𡊸 Tự hình chữ 𡊸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡊸

giồng𡊸:giồng giọt; một giồng khoai (luống đất)
𡊸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡊸 Tìm thêm nội dung cho: 𡊸