Chữ 熀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 熀, chiết tự chữ HOẢNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 熀:

熀 hoảng

Đây là các chữ cấu thành từ này: 熀

熀

Chiết tự chữ 熀

Chiết tự chữ hoảng bao gồm chữ 火 晃 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

熀 cấu thành từ 2 chữ: 火, 晃
  • 火 hoả, hỏa
  • 晃 hoàng, hoảng, quàng, quáng
  • hoảng [hoảng]

    U+7180, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huang3;
    Việt bính: fong2;

    熀 hoảng

    Nghĩa Trung Việt của từ 熀

    (Tính) Sảng sủa.
    ◎Như: thiên quang hoảng lạn 天
    光熀爛 trời sáng sủa.

    Chữ gần giống với 熀:

    㷟, 㷠, 㷡, 㷢, 㷣, 㷤, 㷥, 㷦, 㷩, 㷪, 煻, 煼, 煽, 熀, 熄, 熅, 熇, 熈, 熉, 熊, 熏, 熑, 熒, 熓, 熔, 熖, 熗, 熘, 熙, 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

    Chữ gần giống 熀

    烀, 烽, 烲, 烳, 烴, 耿, 烵, 烶, 烷, 烸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 熀 Tự hình chữ 熀 Tự hình chữ 熀 Tự hình chữ 熀

    熀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 熀 Tìm thêm nội dung cho: 熀