Chữ 𤍌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤍌, chiết tự chữ THIÊNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤍌:

𤍌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤍌

𤍌

Chiết tự chữ 𤍌

[]

U+02434C, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤍌

Nghĩa Trung Việt của từ 𤍌


thiêng, như "thiêng liêng" (vhn)

Chữ gần giống với 𤍌:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

Chữ gần giống 𤍌

Tự hình:

Tự hình chữ 𤍌 Tự hình chữ 𤍌 Tự hình chữ 𤍌 Tự hình chữ 𤍌

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤍌

thiêng𤍌:thiêng liêng
𤍌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤍌 Tìm thêm nội dung cho: 𤍌