Cao su chống va đập cửa

Chữ 菷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菷, chiết tự chữ TRỨU, TRỬU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 菷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 菷

Chiết tự chữ trứu, trửu bao gồm chữ 草 帚 hoặc 艸 帚 hoặc 艹 帚 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 菷 cấu thành từ 2 chữ: 草, 帚
  • tháu, thảo, xáo
  • chổi, chửu, trửu
  • 2. 菷 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 帚
  • tháu, thảo
  • chổi, chửu, trửu
  • 3. 菷 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 帚
  • thảo
  • chổi, chửu, trửu
  • []

    U+83F7, tổng 11 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhou3, yu1, yu4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 菷



    trứu, như "hột trứu trửu (tên loại cây có hột to và mềm)" (vhn)
    trửu, như "trửu (cái chổi)" (btcn)

    Chữ gần giống với 菷:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 菷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 菷 Tự hình chữ 菷 Tự hình chữ 菷 Tự hình chữ 菷

    菷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 菷 Tìm thêm nội dung cho: 菷