Cao su chống va đập cửa
Chữ 𨂗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨂗, chiết tự chữ CO, CÒ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨂗:
𨂗
Chiết tự chữ 𨂗
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𨂗
Nghĩa Trung Việt của từ 𨂗
co, như "co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co" (vhn)
cò, như "cò rò, lò cò" (btcn)
Chữ gần giống với 𨂗:
䟼, 䟾, 䟿, 䠀, 䠁, 䠂, 䠃, 䠄, 䠅, 䠆, 䠇, 䠈, 䠉, 䠊, 䠋, 踏, 踐, 踒, 踔, 踖, 踘, 踜, 踝, 踞, 踟, 踠, 踡, 踢, 踣, 踤, 踥, 踦, 踧, 踨, 踩, 踪, 踬, 踮, 踯, 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,Chữ gần giống 𨂗
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨂗
| co | 𨂗: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| cò | 𨂗: | cò rò, lò cò |

Tìm hình ảnh cho: 𨂗 Tìm thêm nội dung cho: 𨂗
