Dưới đây là các chữ có bộ long [龙, 龍]:
Tìm thấy 17 chữ có bộ long [龙]
| 龙long, sủng [5], 龚cung [11], 龛kham, khám [11], 龍long, sủng [16], 龍 [16], 龎bàng [18], 䶮 [20], 龑 [20], 𪚚 [20], 龒 [21], 䶬 [22], 龓 [22], 龔cung [22], 龕kham, khám [22], 𪚤 [27], 龖 [32], 龘 [48], |
Các bộ thủ 5 nét
| 玄(Huyền), 玉(Ngọc 王), 瓜(Qua), 瓦(Ngõa), 甘(Cam), 生(Sinh), 用(Dụng), 田(Điền), 疋(Thất), 疒(Nạch), 癶(Bát), 白(Bạch), 皮(Bì), 皿(Mãnh), 目(Mục), 矛(Mâu), 矢(Thỉ), 石(Thạch), 示(Thị, kỳ 礻), 禾(Hòa), 穴(Huyệt), 立(Lập), 钅(Kim 金), 鸟(Điểu 鳥), 龙(long 龍), |
