Chữ 㚻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㚻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㚻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㚻

[]

U+36BB, tổng 8 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji1;
Việt bính: gei1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㚻


Chữ gần giống với 㚻:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡛜, 𡛤,

Chữ gần giống 㚻

Tự hình:

Tự hình chữ 㚻 Tự hình chữ 㚻 Tự hình chữ 㚻 Tự hình chữ 㚻

㚻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㚻 Tìm thêm nội dung cho: 㚻