Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㦉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㦉, chiết tự chữ NHÁT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㦉:
㦉
Chiết tự chữ 㦉
Pinyin: yi4;
Việt bính: ci2 zi3;
㦉
Nghĩa Trung Việt của từ 㦉
nhát, như "nhút nhát, hèn nhát, nhát dao" (vhn)
Chữ gần giống với 㦉:
㦉, 㦊, 㦋, 㦍, 㦎, 㦏, 㦐, 㦑, 㦒, 㦓, 㦕, 㦖, 慭, 憋, 憍, 憎, 憐, 憒, 憓, 憔, 憘, 憚, 憛, 憢, 憤, 憦, 憧, 憨, 憪, 憫, 憬, 憭, 憮, 憯, 憰, 憐, 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,Chữ gần giống 㦉
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㦉
| nhát | 㦉: | nhút nhát, hèn nhát, nhát dao |

Tìm hình ảnh cho: 㦉 Tìm thêm nội dung cho: 㦉
