Chữ 㵬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㵬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㵬

[]

U+3D6C, tổng 16 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ying2;
Việt bính: cap3 dip6 zing4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㵬


Chữ gần giống với 㵬:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 澿, , , , , , , , , , 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,

Chữ gần giống 㵬

Tự hình:

Tự hình chữ 㵬 Tự hình chữ 㵬 Tự hình chữ 㵬 Tự hình chữ 㵬

㵬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㵬 Tìm thêm nội dung cho: 㵬