Chữ 䂿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䂿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䂿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䂿

䂿 cấu thành từ 2 chữ: 石, 沓
  • thạch, đán, đạn
  • đôm, đạp, đệp, đốp, độp
  • []

    U+40BF, tổng 13 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ta4;
    Việt bính: taap3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 䂿


    Chữ gần giống với 䂿:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥓳, 𥓴, 𥓵, 𥓶, 𥓷, 𥓸, 𥓹,

    Chữ gần giống 䂿

    Tự hình:

    Tự hình chữ 䂿 Tự hình chữ 䂿 Tự hình chữ 䂿 Tự hình chữ 䂿

    䂿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 䂿 Tìm thêm nội dung cho: 䂿