Chữ 伾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 伾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 伾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 伾

1. 伾 cấu thành từ 2 chữ: 人, 丕
  • nhân, nhơn
  • bậy, chăng, chẳng, phi, phỉ, vầy, vậy
  • 2. 伾 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 丕
  • nhân
  • bậy, chăng, chẳng, phi, phỉ, vầy, vậy
  • []

    U+4F3E, tổng 7 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pi1;
    Việt bính: pei1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 伾


    Nghĩa của 伾 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pī]Bộ: 人 (亻) - Nhân
    Số nét: 7
    Hán Việt: PHI
    lực lưỡng; vạm vỡ。伾伾,有力气的样子。

    Chữ gần giống với 伾:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,

    Chữ gần giống 伾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 伾 Tự hình chữ 伾 Tự hình chữ 伾 Tự hình chữ 伾

    伾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 伾 Tìm thêm nội dung cho: 伾