Chữ 俈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 俈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 俈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 俈

1. 俈 cấu thành từ 2 chữ: 人, 告
  • nhân, nhơn
  • cáo, cáu, cốc, kiếu
  • 2. 俈 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 告
  • nhân
  • cáo, cáu, cốc, kiếu
  • []

    U+4FC8, tổng 9 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ku4;
    Việt bính: guk1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 俈


    Chữ gần giống với 俈:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 便, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,

    Dị thể chữ 俈

    ,

    Chữ gần giống 俈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 俈 Tự hình chữ 俈 Tự hình chữ 俈 Tự hình chữ 俈

    俈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 俈 Tìm thêm nội dung cho: 俈