Chữ 嫧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嫧, chiết tự chữ NỢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嫧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嫧

Chiết tự chữ nợ bao gồm chữ 女 責 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嫧 cấu thành từ 2 chữ: 女, 責
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • trách, trái
  • []

    U+5AE7, tổng 14 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ze2, ce4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嫧


    nợ, như "nợ nần" (gdhn)

    Chữ gần giống với 嫧:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡠹, 𡡂, 𡡅, 𡡆, 𡡇,

    Dị thể chữ 嫧

    𰌇,

    Chữ gần giống 嫧

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嫧 Tự hình chữ 嫧 Tự hình chữ 嫧 Tự hình chữ 嫧

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫧

    nợ:nợ nần
    嫧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嫧 Tìm thêm nội dung cho: 嫧