Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 杅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 杅, chiết tự chữ VU, VỤ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杅:
杅
Pinyin: yu2;
Việt bính: jyu1;
杅 vu
Nghĩa Trung Việt của từ 杅
(Danh) Đồ đựng chất lỏng (tương, canh...).(Danh) Bồn tắm.
vu, như "cây tầm vu" (vhn)
vụ, như "con vụ (con quay)" (gdhn)
Chữ gần giống với 杅:
㭂, 㭃, 㭄, 杄, 杅, 杆, 杇, 杈, 杉, 杌, 李, 杏, 材, 村, 杓, 杕, 杖, 杗, 杙, 杜, 杝, 杞, 束, 杠, 条, 杢, 杣, 杤, 来, 杧, 杨, 杩, 极, 李, 𣏒,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杅
| vu | 杅: | cây tầm vu |
| vụ | 杅: | con vụ (con quay) |

Tìm hình ảnh cho: 杅 Tìm thêm nội dung cho: 杅
