Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 檿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 檿, chiết tự chữ YỂM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 檿:

檿 yểm

Đây là các chữ cấu thành từ này: 檿

檿

Chiết tự chữ 檿

Chiết tự chữ yểm bao gồm chữ 壓 木 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

檿 cấu thành từ 2 chữ: 壓, 木
  • áp, ếm
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • yểm [yểm]

    U+6ABF, tổng 18 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yan3;
    Việt bính: jim2;

    檿 yểm

    Nghĩa Trung Việt của từ 檿

    (Danh) Yểm tang 檿 tên cây, ruột vỏ cây dùng làm giấy, gỗ dắn chắc dùng chế tạo cung, càng xe.

    Chữ gần giống với 檿:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , 檿, , , , , , , 𣝅, 𣝉, 𣞁, 𣞂, 𣞃, 𣞄, 𣞅, 𣞊, 𣞍, 𣞎,

    Dị thể chữ 檿

    𰗜,

    Chữ gần giống 檿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 檿 Tự hình chữ 檿 Tự hình chữ 檿 Tự hình chữ 檿

    檿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 檿 Tìm thêm nội dung cho: 檿