Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 熱烈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熱烈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nhiệt liệt
Khí nóng cường thịnh. ◇Vương Sung 充:
Phù chánh nguyệt tuế thủy, ngũ nguyệt dương thịnh, tử dĩ sanh, tinh sí nhiệt liệt, yếm thắng phụ mẫu, phụ mẫu bất kham, tương thụ kì hoạn
始, 盛, , , , 堪, 患 (Luận hành 衡, Tứ húy 諱).Hiển hách, vượng thịnh. ◇Bão Phác Tử :
Sanh hồ thế quý chi môn, cư hồ nhiệt liệt chi thế
門, 勢 (Ngoại thiên 篇, Thứ kiêu 驕).Hăng hái, kích động, nồng nhiệt. ◎Như:
nhiệt liệt hoan nghênh
迎.

Nghĩa của 热烈 trong tiếng Trung hiện đại:

[rèliè] nhiệt liệt; sôi động; sôi nổi。兴奋激动。
热烈的掌声。
vỗ tay nhiệt liệt.
小组会上发言很热烈。
cuộc họp tổ, phát biểu rất sôi động.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熱

nhiệt:nhiệt huyết
nhét:nhét vào
nhẹt:nhẽo nhẹt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈

liệt:lẫm liệt
lét:leo lét
lướt:lướt thướt
lẹt:khét lẹt
lết:lê lết
riệt:giữ riệt
rét:mùa rét
rẹt:rèn rẹt
熱烈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熱烈 Tìm thêm nội dung cho: 熱烈