nhiệt liệt
Khí nóng cường thịnh. ◇Vương Sung 王充:
Phù chánh nguyệt tuế thủy, ngũ nguyệt dương thịnh, tử dĩ sanh, tinh sí nhiệt liệt, yếm thắng phụ mẫu, phụ mẫu bất kham, tương thụ kì hoạn
夫正月歲始, 五月陽盛, 子以生, 精熾熱烈, 厭勝父母, 父母不堪, 將受其患 (Luận hành 論衡, Tứ húy 四諱).Hiển hách, vượng thịnh. ◇Bão Phác Tử 抱朴子:
Sanh hồ thế quý chi môn, cư hồ nhiệt liệt chi thế
生乎世貴之門, 居乎熱烈之勢 (Ngoại thiên 外篇, Thứ kiêu 刺驕).Hăng hái, kích động, nồng nhiệt. ◎Như:
nhiệt liệt hoan nghênh
熱烈歡迎.
Nghĩa của 热烈 trong tiếng Trung hiện đại:
热烈的掌声。
vỗ tay nhiệt liệt.
小组会上发言很热烈。
cuộc họp tổ, phát biểu rất sôi động.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熱
| nhiệt | 熱: | nhiệt huyết |
| nhét | 熱: | nhét vào |
| nhẹt | 熱: | nhẽo nhẹt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈
| liệt | 烈: | lẫm liệt |
| lét | 烈: | leo lét |
| lướt | 烈: | lướt thướt |
| lẹt | 烈: | khét lẹt |
| lết | 烈: | lê lết |
| riệt | 烈: | giữ riệt |
| rét | 烈: | mùa rét |
| rẹt | 烈: | rèn rẹt |

Tìm hình ảnh cho: 熱烈 Tìm thêm nội dung cho: 熱烈
